Nội dung chính của bài viết
Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng này so sánh hiệu quả của Atropine 0.025% kết hợp kính DIMS với Atropine 0.025% kết hợp kính đơn tròng ở trẻ em bị cận thị. Sau 12 tháng, độ dài trục nhãn cầu tăng 0.07 mm ở nhóm DIMS, so với 0.18 mm ở nhóm kính đơn tròng. Gần 40% trẻ em trong nhóm sử dụng tròng kính DIMS không ghi nhận sự gia tăng chiều dài trục nhãn cầu, đạt mức phát triển chiều dài trục nhãn cầu tương đương với trẻ có mắt chính thị cùng độ tuổi.
Tên nghiên cứu: Điều trị phối hợp Atropine và Tròng kính (ASPECT): Kết quả sau 12 tháng của thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng về kiểm soát tiến triển cận thị bằng phương pháp kết hợp tròng kính DIMS (Defocus Incorporated Multiple Segments) và Atropine 0.025%.
Nhóm tác giả: Guemes-Villahoz N (1,2), Talavero González P (3), Porras-Ángel P (2,4), Bella-Gala R (4), Ruiz-Pomeda A (4), Martin-Garcia B (4), Hernandez-Garcia E (3,2), Gomez de Liaño N (4), Shah R (5,6), Garcia-Feijoo J (2,7), Gomez-de-Liaño R (2,7)
- Opthalmology Service, Hospital Clínico Universitario San Carlos, Madrid, Spain
- Ophthalmology, The Health Research Institute of the Hospital Clínico San Carlos, Madrid, Spain
- Opthalmology Service, Hospital Clínico Universitario San Carlos, Madrid, Spain
- Optometry and Vision, Complutense University of Madrid, Madrid, Spain
- Department of Optometry and Visual Sciences, City St George’s, University of London, London, UK
- HOYA Vision Care, Amsterdam, Netherlands
- Ophthalmology, Hospital Clinico, Instituto de Investigaciones Ramon Castroviejo, Universidad Complutense, Madrid, Spain
[Xem toàn văn bài báo khoa học tại đây]
Tóm lược nội dung
Nghiên cứu này được thực hiện nhằm bổ sung bằng chứng khoa học còn hạn chế về việc kết hợp giữa hai phương pháp kiểm soát tiến triển cận thị đã được chứng minh hiệu quả, bao gồm tròng kính DIMS (Defocus Incorporated Multiple Segments) và Atropine nồng độ thấp, có thể mang lại hiệu quả điều trị vượt trội so với việc áp dụng từng phương pháp đơn lẻ hay không. Cả tròng kính DIMS và Atropine 0.025% đều đã được chứng minh có hiệu quả trong việc làm chậm tiến triển cận thị khi sử dụng riêng biệt. Tuy nhiên, trước nghiên cứu này, hiệu quả của việc kết hợp hai phương pháp vẫn chưa được đánh giá thông qua một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng.
Nghiên cứu ASPECT (Atropine and Spectacle Lens Combination Treatment) được thực hiện nhằm xác định việc kết hợp Atropine 0.025% với tròng kính DIMS có thể làm chậm sự gia tăng chiều dài trục nhãn cầu và tiến triển tật khúc xạ hiệu quả hơn so với việc sử dụng Atropine 0.025% kết hợp với kính đơn tròng (SV) hay không. Trẻ em trong độ tuổi từ 4–16 tuổi, có độ cận thị từ −1.00 D đến −6.00 D, được phân ngẫu nhiên vào hai nhóm điều trị: Nhóm A sử dụng Atropine 0.025% kết hợp với kính đơn tròng thông thường, trong khi Nhóm B sử dụng Atropine 0.025% kết hợp với tròng kính DIMS.
Những kết quả chính của nghiên cứu
- Sau 12 tháng, mức tăng chiều dài trục nhãn cầu trung bình là 0.18 mm ở nhóm Atropine + SV và 0.07 mm ở nhóm Atropine + DIMS.
- 39.6% trẻ em trong nhóm điều trị kết hợp Atropine + DIMS không ghi nhận sự gia tăng chiều dài trục nhãn cầu, so với 12.2% trẻ ở nhóm Atropine + SV.
- Các thay đổi về độ cầu tương đương (SER) lần lượt là −0.19 D và −0.09 D, nhưng các khác biệt này không có ý nghĩa thống kê.
- Đối tượng tham gia nghiên cứu có sự đa dạng về sắc tộc và phương pháp điều trị kết hợp đạt hiệu quả ở các nhóm sắc tộc khác nhau.
- Kích thước đồng tử (trong điều kiện ánh sáng mạnh và ánh sáng yếu) không có mối liên quan với sự thay đổi chiều dài trục nhãn cầu hoặc độ cầu tương đương (SER).
Điều này có ý nghĩa gì đối với thực hành chuyên môn?
Nghiên cứu ASPECT cung cấp bằng chứng khoa học đáng tin cậy cho thấy việc kết hợp Atropine 0.025% với tròng kính DIMS có thể làm chậm sự gia tăng chiều dài trục nhãn cầu ở trẻ em bị cận thị hiệu quả hơn so với việc sử dụng Atropine 0.025% kết hợp với kính đơn tròng. Sự khác biệt về mức tăng chiều dài trục nhãn cầu giữa hai nhóm (0.07 mm so với 0.18 mm sau 12 tháng) có ý nghĩa về mặt lâm sàng, đồng thời cho thấy hiệu quả cộng hưởng giữa tròng kính DIMS và Atropine. Đáng chú ý, gần 40% trẻ em trong nhóm điều trị kết hợp không ghi nhận sự gia tăng chiều dài trục nhãn cầu trong suốt thời gian nghiên cứu, đạt mức phát triển chiều dài trục nhãn cầu tương đương với trẻ có mắt chính thị cùng độ tuổi.
Mặc dù mức thay đổi độ cầu tương đương giữa hai nhóm tương đối nhỏ và không có ý nghĩa thống kê, nhưng mức tăng chiều dài trục nhãn cầu giảm rõ rệt ở nhóm điều trị kết hợp. Chiều dài trục nhãn cầu ngày càng được xem là một chỉ số đáng tin cậy hơn trong việc đánh giá nguy cơ liên quan đến cận thị về lâu dài, do có mối liên hệ chặt chẽ với những thay đổi về cấu trúc của nhãn cầu. Mức tăng chiều dài trục nhãn cầu gần tương đương với trẻ có mắt chính thị được ghi nhận trong nghiên cứu cho thấy tiềm năng ứng dụng phương pháp điều trị kết hợp ở trẻ nhỏ tuổi hoặc trẻ có tốc độ tiến triển cận thị nhanh. Đây là những đối tượng mà việc can thiệp sớm và kiểm soát tiến triển cận thị hiệu quả có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Đối với những trẻ đã đáp ứng với phương pháp điều trị đơn lẻ, việc áp dụng phương pháp điều trị kết hợp có thể mang lại thêm lợi ích trong kiểm soát tiến triển cận thị. Bên cạnh đó, việc không ghi nhận mối liên hệ giữa kích thước đồng tử và hiệu quả điều trị cho thấy cơ chế tác động của phương pháp kết hợp có thể không phụ thuộc vào hiện tượng giãn đồng tử do atropine gây ra. Phát hiện này góp phần làm rõ hơn cơ chế điều trị và hỗ trợ việc đưa ra những kỳ vọng phù hợp về hiệu quả của phương pháp.
ℹ️ Nghiên cứu cho thấy mặc dù sự kết hợp giữa tròng kính DIMS và atropine giúp làm giảm mức tăng chiều dài trục nhãn cầu, nhưng những thay đổi về độ khúc xạ ghi nhận được vẫn còn hạn chế. Tìm hiểu thêm về mối liên hệ giữa chiều dài trục nhãn cầu và tật khúc xạ, cũng như cách theo dõi những thay đổi chiều dài trục nhãn cầu trong thực hành lâm sàng tại đây.
Những vấn đề nào cần được tiếp tục nghiên cứu?
Nghiên cứu này báo cáo kết quả sau 12 tháng của một thử nghiệm đang tiếp tục theo dõi trong 24 tháng. Do đó, hiện chưa rõ hiệu quả điều trị sẽ được duy trì, tăng lên hay đạt trạng thái ổn định theo thời gian. Thiết kế nghiên cứu đã so sánh phương pháp phối hợp Atropine và tròng kính DIMS so với phương pháp phối hợp Atropine và kính đơn tròng. Nghiên cứu không có nhóm chỉ sử dụng kính DIMS đơn trị liệu. Điều này làm hạn chế khả năng đánh giá mức độ hiệu quả đạt được khi thêm Atropine vào DIMS, hoặc ngược lại.
Mặc dù sự khác biệt về mức độ gia tăng chiều dài trục nhãn cầu được ghi nhận rõ ràng, nhưng những thay đổi về độ khúc xạ lại khiêm tốn và không có ý nghĩa thống kê. Cần những nghiên cứu có cỡ mẫu lớn hơn hoặc thời gian theo dõi dài hơn để làm rõ mối liên hệ này. Ngoài ra, mặc dù mức độ tuân thủ điều trị đã được giám sát và giống nhau giữa các nhóm, việc duy trì sử dụng thuốc nhỏ mắt đều đặn và đeo kính thường xuyên vẫn là những thách thức trong thực tế.
Nghiên cứu sử dụng Atropine nồng độ 0.025%, nhưng nồng độ tối ưu cho phương pháp điều trị phối hợp vẫn chưa được xác định. Một thử nghiệm ngẫu nhiên khác tại Trung Quốc cho thấy kết quả tương tự khi sử dụng Atropine nồng độ 0.01%, 0.025% và 0.05% kết hợp với tròng kính DIMS, gợi ý về khả năng hiệu ứng trần có thể xảy ra. Một thử nghiệm ngẫu nhiên tại châu Âu lại ghi nhận hiệu quả cộng hưởng khi phối hợp Atropine 0.01% với tròng kính DIMS trên nhóm trẻ em châu Âu. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung so sánh các nồng độ Atropine khác nhau khi phối hợp với kính DIMS, hiệu quả của điều trị phối hợp so với từng phương pháp đơn trị liệu, cũng như kết quả điều trị ở các nhóm trẻ có độ tuổi và đặc điểm tiến triển cận thị khác nhau.
ℹ️ Nghiên cứu này nằm trong những bài tổng hợp của chúng tôi về Hội nghị thường niên năm 2026 của Hiệp hội Nghiên cứu Thị giác và Nhãn khoa (ARVO) tại Salt Lake City, Hoa Kỳ. Đọc bản tóm tắt tại đây.
Tóm tắt nghiên cứu
Mục tiêu: Đánh giá và so sánh hiệu quả của phương pháp điều trị phối hợp sử dụng Atropine 0.025% và tròng kính DIMS (Defocus Incorporated Multiple Segments) so với Atropine 0.025% và kính đơn tròng trong việc làm chậm sự tiến triển cận thị ở trẻ em bị cận thị.
Phương pháp: Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng được tiến hành trên trẻ em từ 4 đến 16 tuổi, có tật cận thị từ -1.00 D đến -6.00 D và loạn thị ≤ 2.00 D. Trẻ được phân ngẫu nhiên vào hai nhóm: nhóm A điều trị bằng Atropine 0.025% kết hợp kính đơn tròng, và Nhóm B điều trị bằng Atropine 0.025% kết hợp tròng kính DIMS. Độ cầu tương đương và chiều dài trục nhãn cầu được đo tại thời điểm ban đầu, sau 6 tháng và sau 12 tháng.
Kết quả: 102 trẻ hoàn thành thời gian theo dõi 12 tháng: 102 trẻ hoàn thành thời gian theo dõi 12 tháng: nhóm A gồm 49 trẻ, tuổi trung bình 9.50 ± 2.78 tuổi và nhóm B gồm 53 trẻ, tuổi trung bình 9.90 ± 2.47 tuổi. Tại thời điểm 12 tháng, mức thay đổi chiều dài trục nhãn cầu trung bình là 0.18 ± 0.16 mm ở nhóm A và 0.07 ± 0.16 mm ở nhóm B (chênh lệch trung bình: 0.11, khoảng tin cậy 95% CI: 0.05 – 0.17; p ≤ 0.001). Mức tiến triển độ cầu tương đương (SER) trung bình sau 12 tháng lần lượt là -0.19 ± 0.42 D ở nhóm A và 0.09 ± 0.35 D ở nhóm B (p=0.13). Tỷ lệ trẻ không ghi nhận tăng chiều dài trục nhãn cầu trong 12 tháng là 39,6% ở nhóm B, so với 12,2% ở nhóm A (p=0.002).
Kết luận: Phương pháp phối hợp Atropine 0.025% và kính DIMS có hiệu quả kiểm soát sự gia tăng chiều dài trục nhãn cầu tốt hơn so với Atropine 0.025% kết hợp kính đơn tròng. Mức độ tiến triển của độ cầu tương đương được ghi nhận ở nhóm B thấp hơn nhóm A mặc dù sự khác biệt chưa đạt ý nghĩa thống kê. Những kết quả này hỗ trợ cho giả thuyết về hiệu quả cộng hưởng tiềm năng của hai phương pháp điều trị.
Nguồn bài viết: Myopia Profile.
